secular
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thế tục, không liên quan đến tôn giáo
Definition (English)
not concerned or connected with religion
Câu ví dụ
Secular organizations advocate for the separation of church and state in public affairs .
Các tổ chức thế tục ủng hộ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước trong các vấn đề công cộng.
Luyện tập
"secular" nghĩa là gì?