secular

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thế tục, không liên quan đến tôn giáo
💡
Definition (English)
not concerned or connected with religion
✏️
Câu ví dụ
Secular organizations advocate for the separation of church and state in public affairs .
Các tổ chức thế tục ủng hộ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước trong các vấn đề công cộng.
Luyện tập

"secular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Ideology