Nghĩa tiếng Việt
ăn được, có thể ăn được
Đừng chỉ tra "edible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
safe or suitable for consumption as food
Câu ví dụ
He questioned whether the strange mushrooms were edible.
Anh ấy đã hỏi liệu những cây nấm kỳ lạ có ăn được không.
Luyện tập
"edible" nghĩa là gì?