edible

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn được, có thể ăn được
🎯
Đừng chỉ tra "edible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
safe or suitable for consumption as food
✏️
Câu ví dụ
He questioned whether the strange mushrooms were edible.
Anh ấy đã hỏi liệu những cây nấm kỳ lạ có ăn được không.
✅
Luyện tập

"edible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Capacity