thirty

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ba mươi
💡
Definition (English)
the number 30
✏️
Câu ví dụ
The train leaves in thirty minutes , so we need to hurry .
Tàu sẽ rời đi trong ba mươi phút nữa, vì vậy chúng ta cần phải nhanh lên.
Luyện tập

"thirty" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens