thirty
Số từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ba mươi
Definition (English)
the number 30
Câu ví dụ
The train leaves in thirty minutes , so we need to hurry .
Tàu sẽ rời đi trong ba mươi phút nữa, vì vậy chúng ta cần phải nhanh lên.
Luyện tập
"thirty" nghĩa là gì?