Sunday
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhật
Definition (English)
the day that comes after Saturday
Câu ví dụ
We often have a picnic in the park on sunny Sundays.
Chúng tôi thường đi dã ngoại trong công viên vào những ngày Chủ nhật nắng đẹp.
Luyện tập
"Sunday" nghĩa là gì?