ripe

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chín, sẵn sàng để ăn
🎯
Đừng chỉ tra "ripe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of fruit or crop) fully developed and ready for consumption
✏️
Câu ví dụ
The tomatoes were perfectly ripe, with a vibrant red color and firm texture .
Những quả cà chua đã chín hoàn hảo, với màu đỏ rực rỡ và kết cấu chắc chắn.
✅
Luyện tập

"ripe" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này