to swim
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bơi, tập bơi
Đừng chỉ tra "to swim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move through water by moving parts of the body, typically arms and legs
Câu ví dụ
They 're learning to swim at the swimming pool .
Họ đang học bơi ở bể bơi.
Luyện tập
"to swim" nghĩa là gì?