superficial
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hời hợt, bề ngoài
Definition (English)
appearing to have a certain quality, yet lacking it in reality
Câu ví dụ
She realized that their friendship was only superficial and lacked genuine connection .
Cô ấy nhận ra rằng tình bạn của họ chỉ là hời hợt và thiếu kết nối chân thực.
Luyện tập
"superficial" nghĩa là gì?