superficial

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hời hợt, bề ngoài
💡
Definition (English)
appearing to have a certain quality, yet lacking it in reality
✏️
Câu ví dụ
She realized that their friendship was only superficial and lacked genuine connection .
Cô ấy nhận ra rằng tình bạn của họ chỉ là hời hợt và thiếu kết nối chân thực.
Luyện tập

"superficial" nghĩa là gì?