glue

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
keo dán, chất kết dính
🎯
Đừng chỉ tra "glue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance that is used to stick things to each other
✏️
Câu ví dụ
He made sure to let the glue dry completely before using the item again .
Anh ấy đảm bảo rằng keo khô hoàn toàn trước khi sử dụng lại vật phẩm.
✅
Luyện tập

"glue" nghĩa là gì?