Nghĩa tiếng Việt
keo dán, chất kết dính
Đừng chỉ tra "glue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that is used to stick things to each other
Câu ví dụ
He made sure to let the glue dry completely before using the item again .
Anh ấy đảm bảo rằng keo khô hoàn toàn trước khi sử dụng lại vật phẩm.
Luyện tập
"glue" nghĩa là gì?