Nghĩa tiếng Việt
người đồng tính, gay
Đừng chỉ tra "gay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone, especially a man, who is sexually drawn to people of their own sex
Câu ví dụ
In his speech , he spoke about the challenges he faced growing up as a gay.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nói về những thách thức mà anh ấy phải đối mặt khi lớn lên là một người đồng tính.
Luyện tập
"gay" nghĩa là gì?