to sigh

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thở dài, buông một tiếng thở dài
🎯
Đừng chỉ tra "to sigh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release a long deep audible breath, to express one's sadness, tiredness, etc.
✏️
Câu ví dụ
Faced with an unavoidable delay , she sighed and accepted the situation .
Đối mặt với sự chậm trễ không thể tránh khỏi, cô ấy thở dài và chấp nhận tình hình.
✅
Luyện tập

"to sigh" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Vocalizing