to sigh
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thở dài, buông một tiếng thở dài
Đừng chỉ tra "to sigh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release a long deep audible breath, to express one's sadness, tiredness, etc.
Câu ví dụ
Faced with an unavoidable delay , she sighed and accepted the situation .
Đối mặt với sự chậm trễ không thể tránh khỏi, cô ấy thở dài và chấp nhận tình hình.
Luyện tập
"to sigh" nghĩa là gì?