acquaintance

/əˈkweɪntəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người quen, mối quan hệ
🎯
Đừng chỉ tra "acquaintance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whom one knows but is not a close friend
✏️
Câu ví dụ
It 's always nice to catch up with acquaintances at social gatherings and hear about their recent experiences .
Luôn tuyệt vời khi bắt kịp với người quen tại các buổi tụ họp xã hội và nghe về những trải nghiệm gần đây của họ.
✅
Luyện tập

"acquaintance" nghĩa là gì?