Nghĩa tiếng Việt
người quen, mối quan hệ
Đừng chỉ tra "acquaintance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whom one knows but is not a close friend
Câu ví dụ
It 's always nice to catch up with acquaintances at social gatherings and hear about their recent experiences .
Luôn tuyệt vời khi bắt kịp với người quen tại các buổi tụ họp xã hội và nghe về những trải nghiệm gần đây của họ.
Luyện tập
"acquaintance" nghĩa là gì?