feminist

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nữ quyền
🎯
Đừng chỉ tra "feminist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
supporting the principles of feminism, which aim to achieve equality between the sexes
✏️
Câu ví dụ
The feminist approach to education emphasizes promoting girls ' confidence and agency .
Cách tiếp cận nữ quyền trong giáo dục nhấn mạnh vào việc thúc đẩy sự tự tin và năng lực của các bé gái.
✅
Luyện tập

"feminist" nghĩa là gì?