Nghĩa tiếng Việt
nữ quyền
Đừng chỉ tra "feminist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
supporting the principles of feminism, which aim to achieve equality between the sexes
Câu ví dụ
The feminist approach to education emphasizes promoting girls ' confidence and agency .
Cách tiếp cận nữ quyền trong giáo dục nhấn mạnh vào việc thúc đẩy sự tự tin và năng lực của các bé gái.
Luyện tập
"feminist" nghĩa là gì?