to hoard

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích trữ, dự trữ
🎯
Đừng chỉ tra "to hoard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather and store a large supply of food, money, etc., usually somewhere secret
✏️
Câu ví dụ
They are hoarding essential supplies in case of emergency .
Họ đang tích trữ các nguồn cung cấp thiết yếu trong trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"to hoard" nghĩa là gì?