to hoard
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tích trữ, dự trữ
Đừng chỉ tra "to hoard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather and store a large supply of food, money, etc., usually somewhere secret
Câu ví dụ
They are hoarding essential supplies in case of emergency .
Họ đang tích trữ các nguồn cung cấp thiết yếu trong trường hợp khẩn cấp.
Luyện tập
"to hoard" nghĩa là gì?