utterly

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "utterly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the fullest degree or extent, used for emphasis
✏️
Câu ví dụ
The new policy was implemented to utterly eliminate inefficiencies in the process .
Chính sách mới được thực hiện để hoàn toàn loại bỏ sự kém hiệu quả trong quá trình.
✅
Luyện tập

"utterly" nghĩa là gì?