Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
Đừng chỉ tra "utterly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the fullest degree or extent, used for emphasis
Câu ví dụ
The new policy was implemented to utterly eliminate inefficiencies in the process .
Chính sách mới được thực hiện để hoàn toàn loại bỏ sự kém hiệu quả trong quá trình.
Luyện tập
"utterly" nghĩa là gì?