Nghĩa tiếng Việt
tư sản
Đừng chỉ tra "bourgeoisie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the society's middle class
Câu ví dụ
The revolutionaries aimed to overthrow the bourgeoisie and establish a more equitable society .
Những người cách mạng nhằm mục đích lật đổ tư sản và thiết lập một xã hội công bằng hơn.
Luyện tập
"bourgeoisie" nghĩa là gì?