bourgeoisie

/ˌbʊɹʒˌwɑˈzi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư sản
🎯
Đừng chỉ tra "bourgeoisie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the society's middle class
✏️
Câu ví dụ
The revolutionaries aimed to overthrow the bourgeoisie and establish a more equitable society .
Những người cách mạng nhằm mục đích lật đổ tư sản và thiết lập một xã hội công bằng hơn.
✅
Luyện tập

"bourgeoisie" nghĩa là gì?