grandma

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bà, bà ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "grandma" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the mother of our mother or father
✏️
Câu ví dụ
We always feel better when our grandma make us chicken soup .
Chúng tôi luôn cảm thấy tốt hơn khi bà nấu súp gà cho chúng tôi.
✅
Luyện tập

"grandma" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này