Nghĩa tiếng Việt
bà, bà ngoại
Đừng chỉ tra "grandma" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the mother of our mother or father
Câu ví dụ
We always feel better when our grandma make us chicken soup .
Chúng tôi luôn cảm thấy tốt hơn khi bà nấu súp gà cho chúng tôi.
Luyện tập
"grandma" nghĩa là gì?