to disagree
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
không đồng ý, bất đồng quan điểm
Đừng chỉ tra "to disagree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold or give a different opinion about something
Câu ví dụ
He disagreed with the decision but chose to remain silent.
Anh ấy không đồng ý với quyết định nhưng chọn cách im lặng.
Luyện tập
"to disagree" nghĩa là gì?