next

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp theo, sắp tới
🎯
Đừng chỉ tra "next" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming immediately after a person or thing in time, place, or rank
✏️
Câu ví dụ
We will discuss this topic in our next meeting .
Chúng ta sẽ thảo luận chủ đề này trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta.
✅
Luyện tập

"next" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sequence