to deal with

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, đối phó
🎯
Đừng chỉ tra "to deal with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take the necessary action regarding someone or something specific
✏️
Câu ví dụ
As a therapist , she helps individuals deal with emotional challenges and personal growth .
Là một nhà trị liệu, cô ấy giúp các cá nhân đối phó với những thách thức cảm xúc và sự phát triển cá nhân.
✅
Luyện tập

"to deal with" nghĩa là gì?