to arrange
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, bố trí
Đừng chỉ tra "to arrange" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make plans for a future event
Câu ví dụ
We need to arrange the details of the project before starting .
Chúng ta cần sắp xếp các chi tiết của dự án trước khi bắt đầu.
Luyện tập
"to arrange" nghĩa là gì?