to arrange

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, bố trí
🎯
Đừng chỉ tra "to arrange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make plans for a future event
✏️
Câu ví dụ
We need to arrange the details of the project before starting .
Chúng ta cần sắp xếp các chi tiết của dự án trước khi bắt đầu.
✅
Luyện tập

"to arrange" nghĩa là gì?