hate mail
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thư ghét, thư từ hận thù
Đừng chỉ tra "hate mail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
offensive and often threatening letters or emails usually sent under no name
Câu ví dụ
He decided to ignore the hate mail and focus on his supporters .
Anh ấy quyết định bỏ qua thư thù hận và tập trung vào những người ủng hộ mình.
Luyện tập
"hate mail" nghĩa là gì?