Nghĩa tiếng Việt
tội phạm, tội ác
Đừng chỉ tra "crime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an unlawful act that is punishable by the legal system
Câu ví dụ
The increase in violent crime has made residents feel unsafe .
Sự gia tăng tội phạm bạo lực đã khiến cư dân cảm thấy không an toàn.
Luyện tập
"crime" nghĩa là gì?