Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sáng chói
Đừng chỉ tra "vivid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of colors or light) very intense or bright
Câu ví dụ
The vivid green leaves on the trees signaled the arrival of spring .
Những chiếc lá xanh rực rỡ trên cây báo hiệu sự đến của mùa xuân.
Luyện tập
"vivid" nghĩa là gì?