to fly high

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay cao, ở đỉnh cao thành công
🎯
Đừng chỉ tra "to fly high" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be experiencing great success
✏️
Câu ví dụ
The company has been flying high ever since they launched their innovative new product line .
Công ty bay cao kể từ khi họ ra mắt dòng sản phẩm mới sáng tạo.
✅
Luyện tập

"to fly high" nghĩa là gì?