to fly high
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bay cao, ở đỉnh cao thành công
Đừng chỉ tra "to fly high" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be experiencing great success
Câu ví dụ
The company has been flying high ever since they launched their innovative new product line .
Công ty bay cao kể từ khi họ ra mắt dòng sản phẩm mới sáng tạo.
Luyện tập
"to fly high" nghĩa là gì?