Nghĩa tiếng Việt
vô cảm, không nhạy cảm
Đừng chỉ tra "insensitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not caring about other people's feelings
Câu ví dụ
Her insensitive actions toward her friend strained their relationship .
Những hành động vô cảm của cô ấy đối với bạn mình đã làm căng thẳng mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"insensitive" nghĩa là gì?