insensitive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vô cảm, không nhạy cảm
Definition (English)
not caring about other people's feelings
Câu ví dụ
Her insensitive actions toward her friend strained their relationship .
Những hành động vô cảm của cô ấy đối với bạn mình đã làm căng thẳng mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"insensitive" nghĩa là gì?