insensitive

/ˌɪnˈsɛnsətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô cảm, không nhạy cảm
🎯
Đừng chỉ tra "insensitive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not caring about other people's feelings
✏️
Câu ví dụ
Her insensitive actions toward her friend strained their relationship .
Những hành động vô cảm của cô ấy đối với bạn mình đã làm căng thẳng mối quan hệ của họ.
✅
Luyện tập

"insensitive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits