Nghĩa tiếng Việt
pháo binh
Đừng chỉ tra "artillery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
big heavy guns that are attached on top of moving wheels or tracks
Câu ví dụ
The museum displayed various types of historical artillery pieces used in different conflicts throughout history .
Bảo tàng trưng bày nhiều loại pháo lịch sử được sử dụng trong các cuộc xung đột khác nhau trong suốt lịch sử.
Luyện tập
"artillery" nghĩa là gì?