lesser

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít hơn, kém quan trọng hơn
🎯
Đừng chỉ tra "lesser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not as great or important as something or someone else
✏️
Câu ví dụ
Despite his talent , he received lesser recognition compared to his more famous colleagues .
Mặc dù có tài năng, anh ấy nhận được sự công nhận ít hơn so với các đồng nghiệp nổi tiếng hơn.
✅
Luyện tập

"lesser" nghĩa là gì?