Nghĩa tiếng Việt
ít hơn, kém quan trọng hơn
Đừng chỉ tra "lesser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not as great or important as something or someone else
Câu ví dụ
Despite his talent , he received lesser recognition compared to his more famous colleagues .
Mặc dù có tài năng, anh ấy nhận được sự công nhận ít hơn so với các đồng nghiệp nổi tiếng hơn.
Luyện tập
"lesser" nghĩa là gì?