Nghĩa tiếng Việt
tiền chuộc
Đừng chỉ tra "ransom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money demanded or paid for the release of a person who is in captivity
Câu ví dụ
Hostage negotiations are delicate processes aimed at securing the safe release of captives without paying ransom.
Đàm phán con tin là những quá trình tế nhị nhằm đảm bảo việc thả an toàn các tù nhân mà không phải trả tiền chuộc.
Luyện tập
"ransom" nghĩa là gì?