to digest

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu hóa, hấp thụ
🎯
Đừng chỉ tra "to digest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break down food in the body and to absorb its nutrients and necessary substances
✏️
Câu ví dụ
Digesting proteins involves the action of stomach acids .
Tiêu hóa protein liên quan đến hoạt động của axit dạ dày.
✅
Luyện tập

"to digest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions