to digest
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiêu hóa, hấp thụ
Đừng chỉ tra "to digest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break down food in the body and to absorb its nutrients and necessary substances
Câu ví dụ
Digesting proteins involves the action of stomach acids .
Tiêu hóa protein liên quan đến hoạt động của axit dạ dày.
Luyện tập
"to digest" nghĩa là gì?