rotation

/ɹoʊˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự quay, vòng quay
🎯
Đừng chỉ tra "rotation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a single complete circular movement around an axis or along an orbit
✏️
Câu ví dụ
The model shows the rotation of planets in the solar system .
Mô hình cho thấy sự quay của các hành tinh trong hệ mặt trời.
✅
Luyện tập

"rotation" nghĩa là gì?