Nghĩa tiếng Việt
sự quay, vòng quay
Đừng chỉ tra "rotation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a single complete circular movement around an axis or along an orbit
Câu ví dụ
The model shows the rotation of planets in the solar system .
Mô hình cho thấy sự quay của các hành tinh trong hệ mặt trời.
Luyện tập
"rotation" nghĩa là gì?