fascism

/ˈfæˌʃɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa phát xít
🎯
Đừng chỉ tra "fascism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an extreme right-wing political attitude or system characterized by a strong central government, aggressively promoting one's country or race above others, as well as prohibiting any opposition
✏️
Câu ví dụ
The resistance movement fought bravely against the spread of fascism during World War II .
Phong trào kháng chiến đã chiến đấu dũng cảm chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa phát xít trong Thế chiến II.
✅
Luyện tập

"fascism" nghĩa là gì?