Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa phát xít
Đừng chỉ tra "fascism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an extreme right-wing political attitude or system characterized by a strong central government, aggressively promoting one's country or race above others, as well as prohibiting any opposition
Câu ví dụ
The resistance movement fought bravely against the spread of fascism during World War II .
Phong trào kháng chiến đã chiến đấu dũng cảm chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa phát xít trong Thế chiến II.
Luyện tập
"fascism" nghĩa là gì?