daredevil

/ˈdɛɹˌdɛvəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liều lĩnh, táo bạo
🎯
Đừng chỉ tra "daredevil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reckless and willing to do dangerous things
✏️
Câu ví dụ
His reputation as a daredevil skateboarder earned him admiration among his peers but concern from his parents .
Danh tiếng của anh ấy như một người trượt ván liều lĩnh đã mang lại cho anh sự ngưỡng mộ từ bạn bè nhưng cũng là nỗi lo lắng từ bố mẹ.
✅
Luyện tập

"daredevil" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits