Nghĩa tiếng Việt
liều lĩnh, táo bạo
Đừng chỉ tra "daredevil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reckless and willing to do dangerous things
Câu ví dụ
His reputation as a daredevil skateboarder earned him admiration among his peers but concern from his parents .
Danh tiếng của anh ấy như một người trượt ván liều lĩnh đã mang lại cho anh sự ngưỡng mộ từ bạn bè nhưng cũng là nỗi lo lắng từ bố mẹ.
Luyện tập
"daredevil" nghĩa là gì?