Nghĩa tiếng Việt
máy cưa xích, cưa máy
Đừng chỉ tra "chainsaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tool with a toothed chain inside that is powered by a small engine, used for cutting wood
Câu ví dụ
He maintained the chainsaw by regularly sharpening the chain .
Anh ấy bảo trì máy cưa xích bằng cách thường xuyên mài dây xích.
Luyện tập
"chainsaw" nghĩa là gì?