Nghĩa tiếng Việt
dùi trống, que đánh trống
Đừng chỉ tra "drumstick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a stick with a round head that is used to strike drums to produce sound
Câu ví dụ
Drummers often personalize their drumsticks with their names or logos .
Những người chơi trống thường cá nhân hóa dùi trống của họ với tên hoặc logo.
Luyện tập
"drumstick" nghĩa là gì?