drumstick
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dùi trống, que đánh trống
Definition (English)
a stick with a round head that is used to strike drums to produce sound
Câu ví dụ
Drummers often personalize their drumsticks with their names or logos .
Những người chơi trống thường cá nhân hóa dùi trống của họ với tên hoặc logo.
Luyện tập
"drumstick" nghĩa là gì?