eyeshadow

/ˈaɪˈʃædoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phấn mắt, bóng mắt
🎯
Đừng chỉ tra "eyeshadow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a colored cosmetic cream or powder applied to the eyelids or around the eyes to make them stand out or appear more attractive
✏️
Câu ví dụ
A subtle eyeshadow can enhance natural beauty without being overpowering .
Một phấn mắt tinh tế có thể tôn lên vẻ đẹp tự nhiên mà không quá lộ liễu.
✅
Luyện tập

"eyeshadow" nghĩa là gì?