home game
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trận đấu trên sân nhà, trận đấu tại nhà
Đừng chỉ tra "home game" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sports match played on a team's own field or court, rather than at the opponent's location
Câu ví dụ
The players felt more confident during the home game.
Các cầu thủ cảm thấy tự tin hơn trong trận đấu trên sân nhà.
Luyện tập
"home game" nghĩa là gì?