affordable

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải chăng, có thể chi trả được
💡
Definition (English)
having a price that a person can pay without experiencing financial difficulties
✏️
Câu ví dụ
The online retailer specializes in affordable electronic gadgets and accessories .
Nhà bán lẻ trực tuyến chuyên về các thiết bị điện tử và phụ kiện phải chăng.
Luyện tập

"affordable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Value