carbon footprint
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
dấu chân carbon, lượng khí thải carbon
Đừng chỉ tra "carbon footprint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of carbon dioxide that an organization or person releases into the atmosphere
Câu ví dụ
The company is working to reduce its carbon footprint by switching to renewable energy .
Công ty đang làm việc để giảm dấu chân carbon của mình bằng cách chuyển sang năng lượng tái tạo.
Luyện tập
"carbon footprint" nghĩa là gì?