carbon footprint

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu chân carbon, lượng khí thải carbon
🎯
Đừng chỉ tra "carbon footprint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of carbon dioxide that an organization or person releases into the atmosphere
✏️
Câu ví dụ
The company is working to reduce its carbon footprint by switching to renewable energy .
Công ty đang làm việc để giảm dấu chân carbon của mình bằng cách chuyển sang năng lượng tái tạo.
✅
Luyện tập

"carbon footprint" nghĩa là gì?