tampon

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tampon, băng vệ sinh tampon
🎯
Đừng chỉ tra "tampon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of cotton material that a woman inserts into her vagina to stop blood from coming out during her period
✏️
Câu ví dụ
Some tampons come with applicators for easier insertion .
Một số tampon đi kèm với dụng cụ đặt để dễ dàng đưa vào hơn.
✅
Luyện tập

"tampon" nghĩa là gì?