cotton swab
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tăm bông, que tăm bông
Đừng chỉ tra "cotton swab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small stick with round pieces of cotton at each end used for hygienic or cosmetic purposes
Câu ví dụ
They used cotton swabs to clean delicate electronic components .
Họ đã sử dụng tăm bông để làm sạch các linh kiện điện tử mỏng manh.
Luyện tập
"cotton swab" nghĩa là gì?