Nghĩa tiếng Việt
tê cóng, bỏng lạnh
Đừng chỉ tra "frostbite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a serious injury resulting from excessive exposure to severely cold weather or things, causing the freezing of the nose, toes, fingers, etc.
Câu ví dụ
The doctor explained how to recognize the signs of frostbite to avoid serious injury .
Bác sĩ đã giải thích cách nhận biết các dấu hiệu của tê cóng để tránh bị thương nặng.
Luyện tập
"frostbite" nghĩa là gì?