frostbite

/ˈfɹɔstˌbaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tê cóng, bỏng lạnh
🎯
Đừng chỉ tra "frostbite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a serious injury resulting from excessive exposure to severely cold weather or things, causing the freezing of the nose, toes, fingers, etc.
✏️
Câu ví dụ
The doctor explained how to recognize the signs of frostbite to avoid serious injury .
Bác sĩ đã giải thích cách nhận biết các dấu hiệu của tê cóng để tránh bị thương nặng.
✅
Luyện tập

"frostbite" nghĩa là gì?