Nghĩa tiếng Việt
cầu vồng
Đừng chỉ tra "rainbow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the bent lines of different colors that appear in the sky after the rain
Câu ví dụ
They took pictures of the stunning rainbow that arched across the sky .
Họ đã chụp ảnh cầu vồng tuyệt đẹp vắt ngang bầu trời.
Luyện tập
"rainbow" nghĩa là gì?