Nghĩa tiếng Việt
lạc quan
Đừng chỉ tra "optimism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a general tendency to look on the bright side of things and to expect positive outcomes
Câu ví dụ
His lifelong optimism helps him embrace change with confidence .
Sự lạc quan suốt đời của anh ấy giúp anh ấy đón nhận sự thay đổi một cách tự tin.
Luyện tập
"optimism" nghĩa là gì?