optimism

/ˈɑptəˌmɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạc quan
🎯
Đừng chỉ tra "optimism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a general tendency to look on the bright side of things and to expect positive outcomes
✏️
Câu ví dụ
His lifelong optimism helps him embrace change with confidence .
Sự lạc quan suốt đời của anh ấy giúp anh ấy đón nhận sự thay đổi một cách tự tin.
✅
Luyện tập

"optimism" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles