chill

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạnh, ớn lạnh
🎯
Đừng chỉ tra "chill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of coldness
✏️
Câu ví dụ
A chill settled in the room after the window was opened .
Một cơn lạnh tràn vào phòng sau khi mở cửa sổ.
✅
Luyện tập

"chill" nghĩa là gì?