Nghĩa tiếng Việt
bóng, bóng tối
Đừng chỉ tra "shadow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dark shape on a surface made by a person or object blocking the light
Câu ví dụ
The kids played games , trying to catch each other 's shadows.
Những đứa trẻ chơi trò chơi, cố gắng bắt bóng của nhau.
Luyện tập
"shadow" nghĩa là gì?