changeable

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, không ổn định
💡
Definition (English)
characterized by frequent or unpredictable changes
✏️
Câu ví dụ
The artist 's style was changeable, evolving with each new series of paintings .
Phong cách của nghệ sĩ là thay đổi, phát triển với mỗi loạt tranh mới.
Luyện tập

"changeable" nghĩa là gì?