to level
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
san bằng, phá hủy
Đừng chỉ tra "to level" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to destroy a building, area, etc. completely
Câu ví dụ
The bombing raid leveled residential areas , leaving civilians displaced and homeless .
Cuộc không kích đã san bằng các khu dân cư, khiến thường dân phải di tản và không có nhà ở.
Luyện tập
"to level" nghĩa là gì?