agreement

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa thuận, hợp đồng
🎯
Đừng chỉ tra "agreement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a promise, an arrangement, or a contract between two or more people
✏️
Câu ví dụ
The union and the company are in talks to reach a new labor agreement.
Công đoàn và công ty đang đàm phán để đạt được một thỏa thuận lao động mới.
✅
Luyện tập

"agreement" nghĩa là gì?