animation

/ˌænəˈmeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt hình
🎯
Đừng chỉ tra "animation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a movie in which animated characters move
✏️
Câu ví dụ
The animation was full of bright colors and whimsical characters .
Hoạt hình đầy màu sắc tươi sáng và các nhân vật kỳ lạ.
✅
Luyện tập

"animation" nghĩa là gì?