animation

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt hình
💡
Definition (English)
a movie in which animated characters move
✏️
Câu ví dụ
The animation was full of bright colors and whimsical characters .
Hoạt hình đầy màu sắc tươi sáng và các nhân vật kỳ lạ.
Luyện tập

"animation" nghĩa là gì?