coin

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng xu, tiền xu
💡
Definition (English)
a piece of metal, typically round and flat, used as money, issued by governments
✏️
Câu ví dụ
The government decided to issue a new coin to commemorate the upcoming national holiday .
Chính phủ quyết định phát hành một đồng tiền xu mới để kỷ niệm ngày lễ quốc gia sắp tới.
Luyện tập

"coin" nghĩa là gì?